Bản dịch của từ 冏冏 trong tiếng Việt
冏冏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
冏冏 (Tính từ)
【jióng jiǒng】
01
Sáng sủa, rạng rỡ; vẻ sáng tỏ (thường mô tả ánh sáng hoặc vẻ mặt sáng); (Hán-Việt: minh)
光明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冏冏
jiǒng
冏
Các từ liên quan
冏卿
冏寺
冏彻
冏然
冏牧
冏贰
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
- Các biến thể:
- 冋, 囧, 臦, 臩, 𡆾, 𡇇, 𢍴
- Hình thái radical:
- ⿵,冂,㕣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢠
冋
㷡
炯
冂
颎
逈
臦
炅
煚
䐃
浻
冋
冂
冊
𠕯
𠕛
𠕮
㒾
円
𠕅
𠕃
𠕣
𠕝
妢
迒
辰
戓
犼
亊
汱
𠕓
杧
忰
戺
沅
冏卿
冏彻
冏牧
冏寺
