Bản dịch của từ 冏彻 trong tiếng Việt
冏彻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
冏彻 (Tính từ)
【jiǒng chè】
01
Rõ ràng, dễ hiểu
明亮且易于理解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sạch
清除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trong suốt
透明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冏彻
jiǒng
冏
chè
彻
Các từ liên quan
冏冏
冏卿
冏寺
冏然
冏牧
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
- Các biến thể:
- 冋, 囧, 臦, 臩, 𡆾, 𡇇, 𢍴
- Hình thái radical:
- ⿵,冂,㕣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢠
冋
㷡
炯
冂
颎
逈
臦
炅
煚
䐃
浻
冋
冂
冊
𠕯
𠕛
𠕮
㒾
円
𠕅
𠕃
𠕣
𠕝
妢
迒
辰
戓
犼
亊
汱
𠕓
杧
忰
戺
沅
冏卿
冏彻
冏牧
冏寺
