Bản dịch của từ 冏然 trong tiếng Việt

冏然

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

冏然 (Danh từ)

jiǒng rán
01

Sáng rõ; vẻ mặt/ánh mắt sáng rạng (明亮的樣子),Hán-Việt: giáng nhiên (近音記憶)

1.明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chim) Cách chim vỗ cánh và cất cánh; cách một con chim vỗ cánh và bay (có thể được dùng như một động từ hoặc một danh từ)

2.鸟飞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冏然

jiǒng

rán

Các từ liên quan

冏冏
冏卿
冏寺
冏彻
冏牧
然不
然且
然乃
然信
然则
冏
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
Các biến thể:
冋, 囧, 臦, 臩, 𡆾, 𡇇, 𢍴
Hình thái radical:
⿵,冂,㕣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép