Bản dịch của từ 冏贰 trong tiếng Việt
冏贰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
冏贰 (Danh từ)
【jiǒng èr】
01
Chức phó của Taipusi Qing (một quan chức nhỏ trong triều đình cổ đại)
太仆寺卿的副职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冏贰
jiǒng
冏
èr
贰
Các từ liên quan
冏冏
冏卿
冏寺
冏彻
冏然
贰令
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
- Các biến thể:
- 冋, 囧, 臦, 臩, 𡆾, 𡇇, 𢍴
- Hình thái radical:
- ⿵,冂,㕣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢠
冋
㷡
炯
冂
颎
逈
臦
炅
煚
䐃
浻
冋
冂
冊
𠕯
𠕛
𠕮
㒾
円
𠕅
𠕃
𠕣
𠕝
妢
迒
辰
戓
犼
亊
汱
𠕓
杧
忰
戺
沅
冏卿
冏彻
冏牧
冏寺
