Bản dịch của từ 冐 trong tiếng Việt
冐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
冐 (Động từ)
【mào】
01
Đồng nghĩa với 'mạo' (dám làm, liều lĩnh như câu thành ngữ 'mạo hiểm')
同“冒”。《正字通•冂部》:“冐,俗冒字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 冒
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冃
帽
萺
䋃
㬒
冒
瞀
愗
皃
鄮
袤
貿
倀
锠
闛
菖
裮
琩
猖
伥
淐
鯧
錩
鲳
𠕥
𠕂
𠕅
𠕯
𠕎
𠕞
𠕉
内
𠕱
冋
冃
网
䌷
绂
妱
骀
奈
诓
沽
畃
𠃳
𠅍
㒬
枠
