Bản dịch của từ 冒不失 trong tiếng Việt
冒不失
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒不失 (Tính từ)
【mào bù shī】
01
Phương ngữ. Liều lĩnh, thiếu thận trọng; thất thường và thiếu thận trọng trong việc làm (thường có nghĩa là bất cẩn hoặc bốc đồng)
方言。轻率,鲁莽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒不失
mào
冒
bù
不
shī
失
Các từ liên quan
冒上
冒乱
冒亲
冒位
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
