Bản dịch của từ 冒乱 trong tiếng Việt

冒乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒乱 (Động từ)

mào luàn
01

Sa đà vào dâm loạn; chìm trong sự dâm dục và trác táng

1.贪恋淫乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.混杂;混乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒乱

mào

luàn

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒亲
冒位
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép