Bản dịch của từ 冒天下之大不韪 trong tiếng Việt
冒天下之大不韪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒天下之大不韪 (Thành ngữ)
【mào tiān xià zhī dà bù wěi】
01
Dám làm điều sai trái, không sợ dư luận
冒犯或违背普遍的道德或法律规范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒天下之大不韪
mào
冒
tiān
天
xià
下
zhī
之
dà
大
bù
不
wěi
韪
Các từ liên quan
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
之个
之乎者也
之任
之前
大一统
大万
大丈夫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
韪德
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
