Bản dịch của từ 冒橛 trong tiếng Việt
冒橛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒橛 (Danh từ)
【mào jué】
01
Một phong tục canh tác cổ: đặt '橛' (cọc/đầu mạ) vào đất đầu xuân, khi mầm (芽) nhú lên báo hiệu đến mùa cày cấy (dấu hiệu mùa vụ).
古人在初春时置橛地里,当橛芽出土时,表明已到耕作时节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒橛
mào
冒
jué
橛
Các từ liên quan
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
橛头船
橛子
橛守成规
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
