Bản dịch của từ 冒突 trong tiếng Việt
冒突
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒突 (Tính từ)
【mào tū】
01
Lồi lên, phồng ra; chỗ nhô cao (ví dụ phần bề mặt bị đẩy lên thành u, cục)
4.凸起,鼓起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xông lên, chồm ra bất ngờ; đột nhiên tiến tới (thường mang cảm giác ẩu, vội hoặc xấc láo)
1.冲冒。
Ví dụ
03
Xúc phạm; mạo phạm (lời nói/hành động chạm tới người khác)
3.冒犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
2.古代的一种战船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒突
mào
冒
tū
突
Các từ liên quan
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
