Bản dịch của từ 冒籍 trong tiếng Việt

冒籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒籍 (Danh từ)

mào jí
01

Kẻ mạo danh quê quán; người lấy giả mạo nơi sinh quán (mạo nhận quê gốc để lợi dụng)

2.指假冒籍贯者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.假冒籍贯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒籍

mào

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép