Bản dịch của từ 冒绷 trong tiếng Việt

冒绷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒绷 (Động từ)

mào bēng
01

Phương ngữ. Xúc phạm, mâu thuẫn với người khác; xung đột với nhau (ngôn ngữ thông tục, phương ngữ)

方言。犹冒犯,冲撞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒绷

mào

bēng

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép