Bản dịch của từ 冒而咕咚 trong tiếng Việt

冒而咕咚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒而咕咚 (Trạng từ)

mào ér gū dōng
01

方言/拟声形容突然冒出扑出或掉落的声音或动作咕咚那样也见作冒儿咕咚”。

见“冒儿咕咚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒而咕咚

mào

ér

dōng

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
而上
而下
而且
而乃
而亦
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
咚咚
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép