Bản dịch của từ 冒践 trong tiếng Việt
冒践
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒践 (Động từ)
【mào jiàn】
01
Liều lĩnh xâm phạm; mạo phạm, bạo nhập (ví dụ: mạo hiểm tiếp cận, xâm phạm ranh giới người khác)
1.犹冒涉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khiêm tốn nói rằng mình không ở đúng vị trí hoặc chiếm giữ vị trí của mình (nói một cách khiêm tốn, nó có nghĩa là chiếm giữ một vị trí không nên chiếm giữ)
2.谦词。谓非分而居其位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒践
mào
冒
jiàn
践
Các từ liên quan
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
践位
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
