Bản dịch của từ 冒险主义 trong tiếng Việt

冒险主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒险主义 (Danh từ)

mào xiǎn zhǔ yì
01

Chủ nghĩa mạo hiểm; chủ nghĩa phiêu lưu

'左'倾机会主义的一种表现主要特点是不顾客观情况和身本条件,盲目行动, 急于求成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒险主义

mào

xiǎn

zhǔ

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
险不
险丑
险世
险临临
险丽
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép