Bản dịch của từ 冒黩 trong tiếng Việt
冒黩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒黩 (Động từ)
【mào dú】
01
Xâm phạm, xúc phạm (điều khiêm nhường nhưng ý là đã phạm lỗi); thường dùng như lời nhún mình
2.冒犯;亵渎。多用作谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xúc phạm, mạo phạm (lời nói hoặc hành vi thiếu tôn kính đối với người, vật hoặc phong tục linh thiêng) — tương đương chữ Hán Việt “mạo đục/độc”
1.亦作“冒渎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒黩
mào
冒
dú
黩
Các từ liên quan
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫉
㬒
㧌
䡚
䓮
蝐
鄮
㫯
瞀
冃
鄚
䀤
絔
纆
枺
蟔
䱅
瞐
皌
歿
殁
貈
貊
蛨
㘽
挠
䏠
咟
眨
𠗋
専
勈
㢶
蚀
茛
屌
感冒
冒险
冒昧
冒烟
冒充
冒犯
冒着
冒失
冒出
假冒
