Bản dịch của từ 冕带 trong tiếng Việt

冕带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

冕带 (Danh từ)

miǎn dài
01

Dây buộc của mũ miện ngày xưa (dây trang trí/giữ yên mũ lễ), Hán Việt: miện đới

古代礼冠的系带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冕带

miǎn

dài

Các từ liên quan

冕冠
冕旒
冕服
冕版
冕笏
带下
冕
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
Các biến thể:
㡈, 絻
Hình thái radical:
⿱,冃,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép