Bản dịch của từ 冗号 trong tiếng Việt

冗号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

冗号 (Danh từ)

rǒng hào
01

chức danh quan chức danh nghĩa không giữ chức vụ thực tế; chức trống (quan chế cũ)

无实际职事的空官号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗号

rǒng

hào

Các từ liên quan

冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
号丧
号令
号令如山
号件
号位
冗
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép