Bản dịch của từ 冗琐 trong tiếng Việt

冗琐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

冗琐 (Tính từ)

róng suǒ
01

Rườm rà, phức tạp và lặt vặt (những việc vụn vặt, chi tiết làm mất thời gian).

繁杂琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗琐

rǒng

suǒ

Các từ liên quan

冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
冗
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép