Bản dịch của từ 冗秽 trong tiếng Việt
冗秽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
冗秽 (Tính từ)
【rǒng huì】
01
Đê tiện, hạ cấp; bẩn thỉu, xấu xa (cảm giác khinh miệt về phẩm hạnh hoặc lời nói hành vi)
1.犹言卑污。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rườm rà, lộn xộn, không gọn gàng; phức tạp mà thiếu tinh sạch (hư cấu từ “冗”繁多、“秽”不洁)
2.繁杂不简净。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗秽
rǒng
冗
huì
秽
Các từ liên quan
冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
- Bính âm:
- 【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
- Các biến thể:
- 宂
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢇
䋴
㲝
䩸
氄
坈
䄧
縙
宂
䡆
軵
䇀
冚
𠖇
𠖧
𠖒
𠖗
𠖕
𠖈
㓄
𠖛
㓀
冧
𠖔
夃
仑
仂
厸
𠚦
尣
车
化
幻
歹
尹
卆
冗长
冗余
拨冗
繁冗
烦冗
冗杂
冗员
冗词
冗官
冗散
