Bản dịch của từ 冗言繁语,空话连篇 trong tiếng Việt

冗言繁语,空话连篇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

冗言繁语,空话连篇 (Thành ngữ)

rǒng yán fán yǔ , kōng huà lián piān
01

Dài dòng văn tự; rườm rà sáo rỗng; dài dòng sáo rỗng

形容语言啰嗦且空洞,没有实际内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗言繁语,空话连篇

rǒng

yán

fán

kōng

huà

lián

piān

冗
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép