Bản dịch của từ 冗谬 trong tiếng Việt

冗谬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

冗谬 (Tính từ)

rǒng miù
01

Lẫn lộn, luận cứ sai lầm và rối rắm (chứa nhiều chỗ vô lý hoặc谬误)

驳杂谬误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗谬

rǒng

miù

Các từ liên quan

冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
冗
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép