Bản dịch của từ 写像 trong tiếng Việt

写像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写像 (Danh từ)

xiě xiàng
01

Bức ảnh/ảnh vẽ chân dung; hình ảnh mô tả (ảnh, chân dung, hình tượng)

1.画像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

鑄像; 用金屬或其他材料鑄造出的人像或雕像 (漢越:tá tượng/寫像作鑄像之意)

2.铸像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写像

xiě

xiàng

Các từ liên quan

写书
写仿
写似
写作
写信
像主
像似
像儿
像塔
像声
写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép