Bản dịch của từ 写家 trong tiếng Việt

写家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写家 (Danh từ)

xiě jiā
01

Người giỏi viết văn, chuyên viết bài; nhà văn/nhà bút chiến (từ Hán Việt: = viết, = người chuyên môn)

1.擅长写文章的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người giỏi thư pháp; thầy/cây viết chữ (thành thạo viết chữ Hán)

2.指擅长书法的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写家

xiě

jiā

Các từ liên quan

写书
写仿
写似
写作
写信
家丁
家下
家下人
家丑
写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép