Bản dịch của từ 写染 trong tiếng Việt

写染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写染 (Động từ)

xié rǎn
01

3.兼指书画。

Ví dụ
02

Viết, ghi chép (hành động dùng bút viết lên giấy)

1.书写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.指书法﹑绘画﹑文章等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写染

xiě

rǎn

Các từ liên quan

写书
写仿
写似
写作
写信
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép