Bản dịch của từ 写状 trong tiếng Việt
写状
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | x | ie | thanh hỏi |
写状 (Động từ)
【xiě zhuàng】
01
Viết đơn kiện; soạn thảo tố tụng (viết hồ sơ, đơn yêu cầu đưa vụ việc ra tòa)
2.撰写诉状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.描摹形状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写状
xiě
写
zhuàng
状
Các từ liên quan
写书
写仿
写似
写作
写信
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 寫, 冩, 㝍
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,与
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥱
血
䥾
㝍
䓳
藛
㕐
寫
冩
军
𠖩
𠖪
𠕷
𠕽
冝
𠖔
𠖗
𠖞
𠖫
𠖁
𠖜
圤
它
𠄦
丙
𠂜
㞋
𠂛
囚
㲺
𠚵
犯
卮
描写
写作
填写
写信
缩写
听写
书写
写字
撰写
抄写
