Bản dịch của từ 写生珍禽图 trong tiếng Việt
写生珍禽图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | x | ie | thanh hỏi |
写生珍禽图 (Danh từ)
【xiě shēng zhēn qín tú】
01
Tên một幅中国画(五代黄荃所作)——绢本横卷、设色画法,画面有二十四只禽兽昆虫(如各种鸟、蚱蜢、蝉、蜜蜂及两只乌龟),用双勾填彩,质感强。可理解为“写生的珍禽图卷”。
中国画。五代黄荃作。绢本横卷。设色。画面上有鸟雀、昆虫等动物二十四只。鸟有白、白头翁、大山雀等,虫有蚱蜢、蝉、蜜蜂等,另有乌龟两只。用双勾填彩法画成,质感很强。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写生珍禽图
xiě
写
shēng
生
zhēn
珍
qín
禽
tú
图
Các từ liên quan
写书
写仿
写似
写作
写信
生一
生三
生上起下
生不逢场
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 寫, 冩, 㝍
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,与
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥱
血
䥾
㝍
䓳
藛
㕐
寫
冩
军
𠖩
𠖪
𠕷
𠕽
冝
𠖔
𠖗
𠖞
𠖫
𠖁
𠖜
圤
它
𠄦
丙
𠂜
㞋
𠂛
囚
㲺
𠚵
犯
卮
描写
写作
填写
写信
缩写
听写
书写
写字
撰写
抄写
