Bản dịch của từ 写顺朱儿 trong tiếng Việt

写顺朱儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写顺朱儿 (Cụm từ)

xiě shùn zhū ér
01

初学儿童在印好的红色楷字上描摹习字,谓之“写顺朱儿”。又称描红。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写顺朱儿

xiě

shùn

zhū

ér

Các từ liên quan

写书
写仿
写似
写作
写信
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép