Bản dịch của từ 冚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

kǎn
01

(phương ngữ) đậy, phủ lên (như đắp chăn cho kín)

方言,盖:把被~好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冚
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHÁM】
Hình thái radical:
⿱,冖,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép