Bản dịch của từ 军事管制委员会 trong tiếng Việt
军事管制委员会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
军事管制委员会 (Danh từ)
【jūn shì guǎn zhì wěi yuán huì】
01
Ủy ban quản lý các vấn đề địa phương do quân đội phụ trách.
由军事机关的人员组成的管理地方事务的机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军事管制委员会
jūn
军
shì
事
guǎn
管
zhì
制
wěi
委
yuán
员
huì
会
Các từ liên quan
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
制一
制世
制中
制举
制举业
委世
委予
委云
委亵
员丘
员位
员僚
员司
员呈
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麏
覠
軍
均
鮶
筠
皸
汮
銁
頵
碅
鈞
𠖐
𠖋
冦
𠖌
𠕹
𠖊
𠖜
𠖣
𠕾
𠖍
𠖩
𠖞
邷
𠇁
汜
曳
㐁
㢫
衣
劣
肋
阵
诀
爷
冠军
将军
军队
军事
军人
军训
亚军
季军
进军
参军
