Bản dịch của từ 军井 trong tiếng Việt

军井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军井 (Danh từ)

jūn jǐng
01

Cái giếng dùng chung trong quân đội, nơi lính lấy nước sinh hoạt.

军中士众用的井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军井

jūn

jǐng

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
井中泥
井乘
井井
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép