Bản dịch của từ 军众 trong tiếng Việt

军众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军众 (Danh từ)

jūn zhòng
01

Quân chúng, tập hợp đông đảo người lính hoặc dân chúng trong quân đội, nhấn mạnh đến số đông và tính tập thể.

(2) ——《资治通鉴》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Binh lính, quân lính; những người lính trong quân đội

士卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军众

jūn

zhòng

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
众万
众下
众世
众中
众书
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép