Bản dịch của từ 军声 trong tiếng Việt
军声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
军声 (Danh từ)
【jūn shēng】
01
Âm thanh của nhạc quân đội, tiếng nhạc hiệu quân sự vang lên oai hùng.
1.军乐。
Ví dụ
02
Âm thanh ồn ào, náo nhiệt trong quân đội, giống như tiếng xôn xao, tiếng hò reo giữa binh lính.
3.军中的喧闹之声。
Ví dụ
03
Sức mạnh, uy thế và tiếng vang của quân đội, tạo nên sự hùng mạnh và áp đảo.
2.军队的声威﹑声势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军声
jūn
军
shēng
声
Các từ liên quan
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麏
覠
軍
均
鮶
筠
皸
汮
銁
頵
碅
鈞
𠖐
𠖋
冦
𠖌
𠕹
𠖊
𠖜
𠖣
𠕾
𠖍
𠖩
𠖞
邷
𠇁
汜
曳
㐁
㢫
衣
劣
肋
阵
诀
爷
冠军
将军
军队
军事
军人
军训
亚军
季军
进军
参军
