Bản dịch của từ 军将 trong tiếng Việt
军将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
军将 (Danh từ)
【jūn jiāng】
01
Tướng lĩnh chỉ huy trong quân đội; người đứng đầu binh sĩ.
1.军中的主将。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một ngọn núi, thường dùng trong địa danh.
2.山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军将
jūn
军
jiāng
将
Các từ liên quan
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麏
覠
軍
均
鮶
筠
皸
汮
銁
頵
碅
鈞
𠖐
𠖋
冦
𠖌
𠕹
𠖊
𠖜
𠖣
𠕾
𠖍
𠖩
𠖞
邷
𠇁
汜
曳
㐁
㢫
衣
劣
肋
阵
诀
爷
冠军
将军
军队
军事
军人
军训
亚军
季军
进军
参军
