Bản dịch của từ 军屯 trong tiếng Việt

军屯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军屯 (Động từ)

jūn tún
01

Quân đội đóng quân, trú đóng tại một địa điểm cố định để bảo vệ hoặc kiểm soát khu vực.

1.指驻屯的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng quân đội trú đóng tại chỗ để canh tác, cày cấy đất đai.

2.谓利用驻屯军队就地耕种土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军屯

jūn

tún

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép