Bản dịch của từ 军庸 trong tiếng Việt
军庸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
军庸 (Danh từ)
【jūn yōng】
01
Xe quân đội dùng để chở tang vật như quần áo, hình ảnh người đã hy sinh trong chiến tranh (tương tự xe tang trong quân đội).
指军中容车。即载运战死者衣冠﹑画像等的车。庸,通“容”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军庸
jūn
军
yōng
庸
Các từ liên quan
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麏
覠
軍
均
鮶
筠
皸
汮
銁
頵
碅
鈞
𠖐
𠖋
冦
𠖌
𠕹
𠖊
𠖜
𠖣
𠕾
𠖍
𠖩
𠖞
邷
𠇁
汜
曳
㐁
㢫
衣
劣
肋
阵
诀
爷
冠军
将军
军队
军事
军人
军训
亚军
季军
进军
参军
