Bản dịch của từ 军钱 trong tiếng Việt

军钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军钱 (Danh từ)

jūn qián
01

Tiền dùng trong quân đội, như quân phí, quân dụng.

军用的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军钱

jūn

qián

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
钱丬鱼
钱串
钱串子
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép