Bản dịch của từ 军阀主义 trong tiếng Việt

军阀主义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军阀主义 (Cụm từ)

jūn fá zhǔ yì
01

依仗所持有的军事权力横行霸道,蛮不讲理的作风。其表现是:打骂士兵,欺压群众,以军队控制政权等。是旧军队的一种作风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军阀主义

jūn

zhǔ

军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép