Bản dịch của từ 军需品 trong tiếng Việt

军需品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军需品 (Danh từ)

jūn xū pǐn
01

Hàng quân nhu; vật tư quân sự

指军队在作战或训练中所需的物资和装备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军需品

jūn

pǐn

Các từ liên quan

军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
需云
需勒
需头
需少
需弱
品事
品人
品从
品令
品件
军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép