Bản dịch của từ 军香 trong tiếng Việt

军香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

军香 (Cụm từ)

jūn xiāng
01

Hương vị đặc trung; quân hương; hương thơm của quân đội

军香是指军队或军事相关的气味,通常与士兵的装备、环境或活动有关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 军香

jūn

xiāng

军
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
軍, 𠖉, 𠣞, 𠣦, 𡗺, 𡗽, 𦉼
Hình thái radical:
⿱,冖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép