Bản dịch của từ 农业机械化 trong tiếng Việt

农业机械化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农业机械化 (Danh từ)

nóng yè jī xiè huà
01

Cơ Giới Hóa Nông Nghiệp

农业机械化:用各种机械代替手工工具进行生产

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农业机械化

nóng

xiè

huà

农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép