Bản dịch của từ 农业税 trong tiếng Việt

农业税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农业税 (Danh từ)

nóng yè shuì
01

Thuế đánh vào hoạt động sản xuất nông nghiệp

谓国家对从事农业生产﹑有农业收入的单位或个人所征收的税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农业税

nóng

shuì

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
税丧
税产
税亩
税人
税人场
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép