Bản dịch của từ 农亩 trong tiếng Việt
农亩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
农亩 (Danh từ)
【nóng mǔ】
01
Tên cổ chỉ ruộng nương (một từ cổ: cũng viết là “农晦”), ít dùng trong văn viết cũ
1.亦作“农晦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng ruộng, ruộng đất ở nông thôn (cụm nói cũ: vùng quê, đồng ruộng)
2.犹乡野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ruộng đất, mảnh ruộng (diện tích canh tác)
3.农田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đất canh tác; mẫu ruộng (chỉ việc canh tác nông nghiệp)
4.指农耕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农亩
nóng
农
mǔ
亩
Các từ liên quan
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脓
哝
農
禯
檂
侬
蕽
襛
醲
䁸
秾
欁
𠖠
冝
𠖑
㓄
𠖊
冘
𠕿
冗
冡
𠖚
罕
𠖎
吏
𠆽
吒
朽
乔
圸
亚
𠃥
饧
劣
彴
讴
农民
农村
农历
农业
农夫
农药
农场
农耕
农田
小农
