Bản dịch của từ 农币 trong tiếng Việt

农币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农币 (Danh từ)

nóng bì
01

Tiền giấy do Ngân hàng Nông dân Tây Bắc (khu Giải phóng Bắc Hoa) phát hành trong thời kỳ Kháng chiến/Chiến tranh giải phóng; tiền lịch sử, tiền cách mạng

解放战争时期华北解放区西北农民银行发行的纸币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农币

nóng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
币仪
币余
币值
币制
币号
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép