Bản dịch của từ 农帝 trong tiếng Việt

农帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农帝 (Danh từ)

nóng dì
01

Tên gọi khác của Thần Nông (神农氏) — vị tổ nông nghiệp trong thần thoại Trung Hoa

神农氏的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农帝

nóng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép