Bản dịch của từ 农战 trong tiếng Việt
农战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
农战 (Danh từ)
【nóng zhàn】
01
Học thuyết/quan điểm chính trị - kinh tế thời Tiền Tần (như 商鞅) nhấn mạnh cả nông nghiệp và quân sự, coi trọng kết hợp ‘nông’ với ‘chiến’ để củng cố quốc gia.
1.商鞅等先秦诸子的经济﹑军事思想和政策。重视农业和战争,主张两者结合。
Ví dụ
02
Chỉ chính sách hoặc hành động 'tồn điền' (thuê/khai phá, canh tác đất do chính quyền tổ chức) — Hán Việt: nông chiến/tồn điền
2.指屯田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农战
nóng
农
zhàn
战
Các từ liên quan
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脓
哝
農
禯
檂
侬
蕽
襛
醲
䁸
秾
欁
𠖠
冝
𠖑
㓄
𠖊
冘
𠕿
冗
冡
𠖚
罕
𠖎
吏
𠆽
吒
朽
乔
圸
亚
𠃥
饧
劣
彴
讴
农民
农村
农历
农业
农夫
农药
农场
农耕
农田
小农
