Bản dịch của từ 农星 trong tiếng Việt

农星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农星 (Danh từ)

nóng xīng
01

Tên sao (星名),也作龙星灵星”——一种古代或天文学神话中记录的星名

1.星名。也称龙星﹑灵星。

Ví dụ
02

Tên sao trong Thiên văn (là cách gọi tắt của “农丈人星”)

2.农丈人星的简称。参见“农丈人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农星

nóng

xīng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
星丁头
星主
星书
星乱
星事
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép