Bản dịch của từ 农桒 trong tiếng Việt

农桒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农桒 (Danh từ)

nóng sāng
01

Xem “农桑” — nghề trồng trọt và trồng dâu nuôi tằm; nông nghiệp và nghề tằm (tập hợp hoạt động liên quan đến cấy cày và trồng dâu)

见“农桑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农桒

nóng

sāng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép