Bản dịch của từ 农歌 trong tiếng Việt

农歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农歌 (Cụm từ)

nóng gē
01

山歌,田夫野老之歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农歌

nóng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép