Bản dịch của từ 农渔 trong tiếng Việt

农渔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农渔 (Danh từ)

nóng yú
01

Nông nghiệp và nghề đánh cá (gộp lại: ngành nông - ngư)

农业和渔业的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农渔

nóng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
渔业
渔产
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép